nova style salmon

nova style salmon

A chef prepares a nova style salmon platter with fresh herbs.

Định nghĩa

Danh từ
- hồi muối kiểu Nova: "nova style salmon" một loại hồi đã được xử lý bằng nước muối (brine-cured), độ mặn thấp hơn so với hầu hết các loại hồi muối khác. Đôi khi đường cũng được thêm vào quá trình muối để tạo hương vị.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một ít hồi muối kiểu Nova cho bánh mì tròn sáng nay.)
  • ( hồi muối kiểu Nova ít mặn hơn, rất phù hợp cho bữa sáng nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nova style salmon" thường được dùng trong ẩm thực Mỹ, đặc biệt các món ăn sáng như bánh mì tròn (bagel) với phô mai kem.
  • Loại này thường được cắt lát mỏng ăn sống, không cần nấu chín.
Biến thể từ gần giống
  • Nova lox: một thuật ngữ khác dùng để chỉ "nova style salmon", đặc biệt phổ biếnNew York.
  • Lox: hồi muối truyền thống, thường mặn hơn "nova style salmon".
  • Gravlax: hồi ướp muối đường kiểu Bắc Âu, hương vị khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Nova lox: (từ đồng nghĩa phổ biến) - (Tôi thích hồi muối kiểu Nova trên bánh mì tròn của mình.)
  • Cold-smoked salmon: hồi hun khói lạnh, có thể tương tự nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cure with brine: muối bằng nước muối.
    • The salmon is cured with brine to achieve its unique flavor. ( hồi được muối bằng nước muối để đạt được hương vị độc đáo.)
  • Slice thinly: cắt lát mỏng.
    • Slice the nova style salmon thinly for serving. (Cắt lát mỏng hồi muối kiểu Nova để phục vụ.)
Thành ngữ liên quan